translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đại biểu" (1件)
đại biểu
日本語 代表、議員
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
女性代表の数が大幅に増加した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đại biểu" (2件)
đại biểu quốc hội
play
日本語 国会議員
マイ単語
đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam
play
日本語 ベトナム共産全国代表大会
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đại biểu" (1件)
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
女性代表の数が大幅に増加した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)